Tuesday, 23/10/2018 - 11:52|
WEBSITE TRƯỜNG THPT CỬA TÙNG - VĨNH TÂN - VĨNH LINH - QUẢNG TRỊ SĐT VP:0533823827- HT: 0913875234   - Email: thptcuatungqt@quangtri.edu.vn
A- A A+ | Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+

10 EM ĐẠT ĐIỂM CAO NHẤT TRONG CÁC KHỐI A,B,C,D,A1 NĂM HỌC 2016

Chúc mùng những học sinh trường THPT Của Tùng đã đạt điểm cao trong kỳ thi quốc gia 2016

Chúc mùng những học sinh trường THPT Của Tùng đã đạt điểm cao trong kỳ thi quốc gia 2016

 

10 EM ĐẠT ĐIỂM CAO NHẤT TRONG CÁC KHỐI A,B,C,D,A1 NĂM HỌC 2016
STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Giới tính Điểm số các bài thi
          T LI H KA
1 12B3 197391761 PHÙNG NGỌC KHÁNH Nam 8.25 8.2 8 24.45
2 12B4 197451933 TRẦN ĐÌNH PHONG Nam 8.25 8.6 7.4 24.25
3 12B1 197350471 HỒ NGỌC PHAN VŨ Nam 7.75 7.2 7.4 22.35
4 12B9 197391428 NGÔ NHƯỢC HỮU Nữ 7.25 6.8 8.2 22.25
5 12B9 197391419 PHẠM THỊ THƯƠNG HOÀI Nữ 6.75 8 7.2 21.95
6 12B6 197390712 NGUYỄN THUẬN HIẾU Nam 6.75 8 7 21.75
7 12B8 197391205 LÊ VĂN PHÚC Nam 6.5 7.8 7.4 21.7
8 12B3 197392411 LÊ HỒNG PHONG Nam 6.75 8 6.8 21.55
9 12B4 197392435 NGUYỄN THÀNH CÔNG Nam 6.75 8 6.6 21.35
10 12B5 197366610 NGUYỄN THÀNH HUY Nam 6.75 7.8 6.8 21.35
11 12B9 197390683 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ 6.5 8.4 6.4 21.3
                 
STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Giới tính T H SI KB
1 12B9 197391428 NGÔ NHƯỢC HỮU Nữ 7.25 8.2 7.8 23.25
2 12B4 197451933 TRẦN ĐÌNH PHONG Nam 8.25 7.4 6.2 21.85
3 12B1 197350471 HỒ NGỌC PHAN VŨ Nam 7.75 7.4 6.4 21.55
4 12B5 197391322 NGUYỄN THỊ HÀ THU Nữ 7 6.6 7 20.6
5 12B8 197391205 LÊ VĂN PHÚC Nam 6.5 7.4 6.6 20.5
6 12B4 MI3200123460 VÕ SƠN TRÀ Nam 6 6.2 6.2 18.4
7 12B5 197391780 NGUYỄN BÁ TÙNG Nam 6.75 5.6 6 18.35
8 12B4 197392092 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 6 4.6 6.8 17.4
9 12B7 197391388 LÊ THANH PHONG Nam 4.75 6.2 6 16.95
10 12B9 197361360 PHÙNG THỊ THANH THỦY Nữ 6.5 6.6 3.8 16.9
                 
STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Giới tính T V NN KD
1 12B6 197391483 LÊ DƯƠNG PHƯƠNG THẢO Nữ 8.75 7.25 8.68 24.68
2 12B8 197391405 NGUYỄN XUÂN KHÁNH Nam 7.25 7.5 7.93 22.68
3 12B5 197392419 LÊ HỒNG PHÚC Nam 7.25 6 8.35 21.6
4 12B3 197391387 HUỲNH VĂN ĐỨC Nam 6.75 6.5 6.7 19.95
5 12B1 197366577 NGUYỄN THỊ HÀ MY Nữ 6 7.25 5.63 18.88
6 12B7 197391401 NGUYỄN THỊ TRANG NHÃ Nữ 6.25 7 5.23 18.48
7 12B4 197361824 NGUYỄN LÂM THIÊN TỰ Nam 6.75 7.75 2.63 17.13
8 12B4 197392187 VÕ VĂN SANG Nam 7.25 3 6.83 17.08
9 12B5 197391322 NGUYỄN THỊ HÀ THU Nữ 7 6.75 3.28 17.03
10 12B3 197391761 PHÙNG NGỌC KHÁNH Nam 8.25 5.5 3.05 16.8
                 
STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Giới tính V SU Đ KC
1 12B3 197391354 PHẠM THỊ LAN CHI Nữ 8 7.5 8.75 24.25
2 12B2 197391379 HỒ THỊ HIỆP Nữ 7 8.25 9 24.25
3 12B4 197392254 NGÔ THỊ HOÀI THƯƠNG Nữ 7.5 7 9.25 23.75
4 12B8 197392439 NGUYỄN THỊ HẠNH HUYỀN Nữ 6 7.75 9.75 23.5
5 12B9 197375937 PHÙNG HOÀNG Nam 6.75 7.25 8.25 22.25
6 12B1 197392434 LÊ THỊ THU Nữ 7.5 6.25 8.25 22
7 12B9 197350380 NGUYỄN NHƯ NGHĨA Nam 6 7.25 8 21.25
8 12B6 197451827 MAI VĂN CÔNG Nam 6.25 7.75 6.75 20.75
9 12B5 197391426 PHÙNG THỊ LAN Nữ 6.5 5 8.75 20.25
10 12B8 197391348 LÊ CÔNG AN BUN Nam 4.75 7.5 8 20.25
                 
STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Giới tính T LI NN KA1
1 12B6 197391483 LÊ DƯƠNG PHƯƠNG THẢO Nữ 8.75 6.6 8.68 24.03
2 12B8 197391405 NGUYỄN XUÂN KHÁNH Nam 7.25 8.4 7.93 23.58
3 12B5 197392419 LÊ HỒNG PHÚC Nam 7.25 7.2 8.35 22.8
4 12B4 197392187 VÕ VĂN SANG Nam 7.25 7.6 6.83 21.68
5 12B3 197391761 PHÙNG NGỌC KHÁNH Nam 8.25 8.2 3.05 19.5
6 12B4 197451933 TRẦN ĐÌNH PHONG Nam 8.25 8.6 2.38 19.23
7 12B9 197390683 PHẠM THỊ VÂN ANH Nữ 6.5 8.4 3.05 17.95
8 12B1 197366577 NGUYỄN THỊ HÀ MY Nữ 6 6.2 5.63 17.83
9 12B9 197391419 PHẠM THỊ THƯƠNG HOÀI Nữ 6.75 8 2.95 17.7
10 12B1 197350471 HỒ NGỌC PHAN VŨ Nam 7.75 7.2 2.6 17.55


Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết